phòng nhì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức tình báo, cơ quan gián điệp của quân đội Pháp: "Phòng nhì" là tên gọi thông dụng để chỉ cơ quan tình báo quân sự của Pháp, hoạt động chủ yếu trong thời kỳ thuộc địa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hoạt động của phòng nhì Pháp tại Đông Dương rất tinh vi. (Hoạt động của cơ quan tình báo Pháp tại Đông Dương rất tinh vi.)
- Ông ta bị nghi ngờ là làm việc cho phòng nhì. (Ông ta bị nghi ngờ là làm việc cho cơ quan tình báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị phòng nhì theo dõi": bị cơ quan tình báo giám sát.
- Nhà cách mạng đó luôn phải cảnh giác vì có thể bị phòng nhì theo dõi. (Nhà cách mạng đó luôn phải cảnh giác vì có thể bị cơ quan tình báo giám sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Cơ quan tình báo: tổ chức thu thập thông tin bí mật.
- Gián điệp: người hoạt động bí mật để thu thập thông tin.
Từ đồng nghĩa
- Hai mươi phòng: một tên gọi khác cùng chỉ cơ quan này.
- Deuxième Bureau: tên gọi tiếng Pháp của "phòng nhì".
Lưu ý
- Từ "phòng nhì" mang tính lịch sử, chủ yếu được dùng trong bối cảnh nói về thời kỳ Pháp thuộc hoặc Chiến tranh Đông Dương. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các thuật ngữ chung hơn như "cơ quan tình báo".
- Tổ chức gián điệp trong quân đội Pháp.